Những thuật ngữ cần phải biết trong thị trường CryptoCurrency

Khi nói chuyện hay lướt một số bài viết gặp những thuật ngữ như: Satoshi, Mining, Long, Short,..nhưng lại không hiểu rõ khái niệm về các thuật ngữ này. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ một số thuật ngữ khi tham gia trong thị trường CryptoCurrency này.

*Mẹo: Sử dụng Ctrl + F và gõ thuật ngữ cần tìm.

1. HODL
HODL là một thuật ngữ có nghĩa là “nắm giữ”, thậm chí một số người còn cho rằng “HODL” là từ viết tắt của “Hold on for dear life”, tạm dịch là “giữ gìn cuộc sống thân yêu”. Có lẽ “HODL” là thuật ngữ phổ biến nhất trong thế giới cryptocurrency, bắt đầu từ một lỗi chính tả đơn giản.

Hold Bitcoin

Vào năm 2013, một thành viên của diễn đàn Bitcointalk đã viết một bài đăng mô tả lý do tại sao anh ta sẽ giữ mã thông báo (token) của mình, mặc cho thị trường crypto đang giảm vào thời điểm đó. Tuy nhiên, thay vì gõ là “holding” (nắm giữ), anh ta gõ nhầm thành “hodling”. Lỗi đánh máy này trở nên khá phổ biến và cuối cùng phát triển thành một từ viết tắt. Bạn sẽ thấy thuật ngữ này được sử dụng thường xuyên trên các trang web tiền điện tử của mình.

2. Altcoin
Altcoin” là một thuật ngữ mô tả các loại tiền điện tử khác Bitcoin. Mặc dù Bitcoin là loại tiền điện tử đầu tiên, nhưng nó chắc chắn không phải là loại crypto duy nhất. Tuy nhiên, vì Bitcoin chiếm ưu thế trên thị trường cryptocurrecy, nên khi các loại tiền điện tử khác bắt đầu xuất hiện, chúng được coi là sự lựa chọn thay thế cho Bitcoin. “Altcoin” chính là tên viết tắt của “alternative coin” (đồng xu thay thế). Ngày nay, một số nhà giao dịch tiền điện tử đã đưa altcoin vào trong danh mục đầu tư của mình, sử dụng chúng như một biện pháp phòng tránh rủi ro từ việc đầu tư vào Bicoin.

3. Circulating supply
Circulating supply” là một chỉ số về các loại tiền kỹ thuật số, cho biết tổng số mã thông báo hay tổng lượng coin đang được lưu hành của một tiền điện tử cụ thể nào đó. So với loại tiền tệ fiat (tiền tệ do chính phủ phát hành, chẳng hạn như USD), việc theo dõi tổng số mã thông báo của tiền điện tử là dễ dàng hơn. Đối với Bitcoin, Ethereum và các loại tiền điện tử lớn khác, các mã thông báo mới được thêm vào khi các công ty khai thác phân bổ sức mạnh tính toán để xử lý các giao dịch. Và số tiền hoa hồng mà họ nhận được sẽ được thêm vào “circulating supply”.

4. Market cap
Market cap” hay còn gọi là vốn hóa thị trường, là giá trị tổng thể của tất cả các mã thông báo hiện đang lưu hành cho một loại tiền điện tử cụ thể. “Market cap” thường được tính bằng Đô la Mỹ, và là chỉ báo cho thấy thị trường của mỗi loại tiền điện tử lớn đến mức nào.

5. ICO
ICO là tên viết tắt của “Initial Coin Offering” (Dịch vụ cung cấp tiền xu ban đầu). ICO là một quá trình trong đó một công ty có thể giới thiệu loại tiền điện tử của công ty mình bằng cách bán ra một lượng coin ban đầu cho các nhà đầu tư với một giá cố định. Các nhà đầu tư tham gia vào ICO vì họ tin vào công ty đó, hoặc họ hy vọng rằng các mã thông báo mà họ nhận được sẽ tăng giá trị.

6. Arbitrage
Arbitrage” là hành động tận dụng sự khác biệt giữa các spread của các tiền điện tử khác nhau để kiếm lợi nhuận. Nó là một từ mượn của kiểu hình giao dịch truyền thống. Thay vì mua mã thông báo và hy vọng chúng sẽ tăng giá trị, những người giao dịch theo cách này sẽ mua tiền điện tử trên một sàn giao dịch và sau đó bán chúng trên một sàn giao dịch khác, và sự chênh lệch về giá giữa các sàn giúp họ kiếm được lợi nhuận. Tuy nhiên, phương thức này được coi là chứa nhiều rủi ro, vì spreads và phí dao động rất nhanh, đặc biệt là trong thời gian biến động cao.

7. FOMO
FOMO là tên viết tắt của “Fear of Missing Out” (nỗi sợ bị bỏ lỡ). Mặc dù không được sử dụng riêng cho không gian tiền điện tử, FOMO đã trở thành một thuật ngữ khá phổ biến trong giới giao dịch. Khi bạn dùng từ FOMO, có nghĩa là bạn đang mô tả tình huống trong đó các nhà giao dịch đổ xô đầu tư vào một loại tiền điện tử nào đó vì sợ rằng nó sẽ tăng giá trị và họ có thể bỏ lỡ cơ hội kiếm lời.

8. Bear
Từ này được dùng khi một nhà đầu tư tin rằng tài sản hoặc thị trường nhất định sẽ giảm giá và họ muốn kiếm lời từ việc bán khống. Thuật ngữ này có thể được sử dụng như một danh từ và một tính từ, ví dụ như “tiền điện tử này tiếp tục xu hướng giảm giá”.

9. Whale
Whale” được sử dụng để chỉ những người có nhiều vốn để đầu tư. Thông thường các “whale” thường xâm nhập vào thị trường bằng cách đầu tư nhiều tiền vào một loại tiền điện tử ít phổ biến để làm cho nó tăng giá trị.

10. Pump and dump
Pump and dump” là một hình thức thao túng thị trường bằng cách thổi phồng giá của một đồng điện tử nào đó, sau đó liên tục bán ra để kiếm lợi nhuận nhanh chóng.

Những con cá voi nói trên (whale) đôi khi sử dụng chiến lược này. Quá trình này khá đơn giản: Họ ‘bơm’ rất nhiều tiền vào một loại tiền điện tử nhỏ, thổi giá lên cao trên các phương tiện truyền thông, khiến cho tiền điện tử tăng giá và các nhà đầu tư khác sẽ nhanh chóng bị thu hút bởi giá tăng. Khi đó, các “pumper” sẽ bán lại số coin liên tục để dìm giá coin đó xuống rất thấp, phục vụ cho mục đích kiếm lợi nhuận của mình.

11. Bagholder
Bagholder” là một thuật ngữ dùng để chỉ các nhà đầu tư không thành công trong việc kiếm lời từ việc bán ra tiền điện tử, vì vậy họ nắm giữ rất nhiều các token với giá trị thấp hơn nhiều so với khoản đầu tư ban đầu. Với số token đó, họ có thể đang gồng lỗ hoặc lời khủng, hoặc cũng có thể nắm giữ thông tin quan trọng nào đó.

12. REKT
REKT được sử dụng khi ai đó bị thua lỗ hay mất một số tiền đáng kể trên một loại tiền điện tử nhất định. Tương tự như HODL, “REKT” cũng là từ viết sai chính tả của “wrecked”.

13. ATH
ATH là từ viết tắt của “All-Time High”, được dùng khi một loại tiền điện tử nào đó đạt đến mức giá chưa từng có.

14. FUD
FUD là từ viết tắt của “Fear, Uncertainty – Doubt” có nghĩa là Sợ hãi – Không chắc chắn – Hoài nghi. Nếu bạn đang lo lắng, hoặc cảm thấy không chắc chắn về tình hình hiện tại của thị trường, hoặc không chắc chắn rằng có nên đầu tư, mua bán, hoặc giao dịch trên các sàn tiền kỹ thuật số hay không, đó là khi bạn đang FUD.

15. BTD
BTD là viết tắt của “Buy The Dip”, có nghĩa là mua vào khi thị trường có một nhịp giảm giá mạnh. Chiến thuật này được các nhà phân tích kỹ thuật ủng hộ khi nó được hỗ trợ bởi các hình thức phân tích như trong Bollinger Bands hoặc khi giá chạm mức hỗ trợ.

16. To The Moon
“To The Moon” là một cụm từ được dùng để chỉ giá của thị trường cryprocurrency sẽ tăng nhanh.

17. Funds are Safu
Safu là một thuật ngữ bắt nguồn từ lỗi đánh máy của Giám đốc điều hành của Binance, Changpeng Zhao khi ông muốn thể hiện rằng các quỹ của mình là an toàn. Thuật ngữ “Safu” nhanh chóng trở thành cú hích cho các trò đùa trong cộng đồng tiền điện tử và truyền cảm hứng cho một số video lan truyền. Tuy nhiên, ngay sau đó, Binanace đã tạo ra “Quỹ tài sản bảo mật của cho người dùng” (SAFU), và từ đó, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong thế giới cryptocurrency.

18. Satoshi
Satoshi là đơn vị tiền tệ nhỏ nhất của Bitcoin, 1 BTC tương đương 100,000,000 Satoshi. Đơn vị này được đặt theo tên của người sáng lập Bitcoin.

19. Hash rate
Số lượng băm của một thợ mỏ bitcoin có thể thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định (thường là một giây).

20. Mining
Quá trình tạo ra Bitcoin mới, thông qua quá trình toán học giải quyết vấn đề mật mã sử dụng phần cứng máy tính.

21. Margin Trading (giao dịch ký quỹ)
Giao dịch ký quỹ (Margin Trading) với tiền điện tử cho phép các trader thực hiện giao dịch mà không phải trả toàn bộ số tiền, được hiểu như giao dịch bằng các khoản tiền vay mượn thay vì vốn thật sự mà trader sở hữu.

22. Long (mua coin)
Long nghĩa là mua vào. Người dùng mua vào với giá rẻ, kỳ vọng giá tăng cao để bán ra. Có được lợi nhuận khi thị trường đi lên.

23. Short (bán coin)
Short nghĩa là bán ra. Nhà đầu tư vay để bán ra trước, kỳ vọng giá giảm để mua rẻ và bán lại. Có được lợi nhuận khi thị trường đi xuống.

24. Limit order (lệnh giới hạn)
Lệnh giới hạn được đặt ở mức giá có thể chấp nhận được, lệnh sẽ thực hiện khi đạt được giá trị mục tiêu.

25. Lending Rate (lãi suất cho vay)
Lending Rate là mức lãi suất khi khách hàng vay tiền tại các ngân hàng thương mại. Nhà đầu tư có thể gửi tiền vào các tài khoản này để cho vay nhằm kiếm lợi nhuận.

26. Borrowing Rate (lãi suất vay)
Nhà đầu tư sẽ vay tiền với mức giá đã xác định trước. Tỷ lệ này sẽ được thêm vào để phản ánh tổng thể về mất mát và lợi nhuận.

27. Fill or Kill (FOK)
Lệnh chấp hành hoặc hủy bỏ (Fill or Kill – FOK) là lệnh “mua hay bán cổ phiếu phải được thực hiện ngay lập tức”, nếu không toàn bộ lệnh sẽ bị hủy.

28. Buy | Sell wall (Tường mua/ bán)
Đây là nơi chốt chặn giá mua hoặc giá bán với một số lượng lớn hoặc đủ lớn. Thường chúng chỉ mang tính chất tham khảo vì khi có những tổ chức muốn đe dọa các nhà đầu tư để rơi vào bẫy thì họ sẽ đặt lệnh chốt chặn này, và lệnh có thể bị hủy bất kỳ lúc nào trước khi khớp lệnh. Vì vậy, Buy/Sell Wall cũng có thể là thật hoặc ảo.

29. Circulating Supply
Circulating Supply là lượng tiền điện tử đã khai thác được và đang lưu thông trên thị trường. Giá trị của những đồng coin khi được nhân với Circulating Supply tương ứng, sẽ cho ra Tổng lượng vốn hóa thị trường (The coin’s market cap).

39. DDOS
DDOS có tên đầy đủ là “Distributed Denial of Service” (Từ chối dịch vụ phân tán). DDOS là hình thức tấn công từ chối dịch vụ khá phổ biến, nó khiến cho máy tính mục tiêu không thể xử lý kịp các tác vụ và dẫn đến quá tải.

31. BTFD
Buy The Fucking Dip” – khi mọi người đang hoang mang và bán vì sợ hãi, đây là thời gian tốt nhất để mua khi coin bị giảm mạnh (mua tại đáy).

32. Weak Hands
Chỉ những người không kiên nhẫn và bán ngay khi thị trường đi xuống.

33. Token
Token là đồng tiền mã hóa phải dựa trên nền tảng của một loại tiền mã hóa khác để hoạt động. Ví dụ: Augur (REP), Basic Attention Token (BAT),… được xây dựng trên nền tảng Ethereum.

34. Token Airdrop
Nói một cách đơn giản, Airdrop nghĩa là một Coin hay mã thông báo (token) sẽ được phát miễn phí vào ví của người dùng. Airdrop thường được dùng cho ICO, với mục đích quảng bá thương hiệu cũng như khuấy động sự hứng khởi đối với dự án.

Nếu chưa có thuật ngữ bạn muốn biết thì có thể để lại bình luận bên dưới, Review Invest sẽ cập nhật thông tin đến bạn và cộng đồng.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *